Trang chủ2705 • TYO
add
Ootoya Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.920,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.920,00 ¥ - 6.990,00 ¥
Phạm vi một năm
5.140,00 ¥ - 7.580,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
50,63 T JPY
Số lượng trung bình
15,88 N
Tỷ số P/E
42,24
Tỷ lệ cổ tức
0,14%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,71 T | 18,91% |
Chi phí hoạt động | 4,80 T | 14,19% |
Thu nhập ròng | 271,00 Tr | 51,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,79 | 27,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 629,00 Tr | 35,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,99 T | 0,20% |
Tổng tài sản | 11,13 T | 8,17% |
Tổng nợ | 7,09 T | 19,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 271,00 Tr | 51,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 1 1958
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
713