Trang chủ2706 • HKG
add
Beijing Haizhi Technology Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
51,55 $
Mức chênh lệch một ngày
49,80 $ - 53,45 $
Phạm vi một năm
43,00 $ - 161,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,66 T HKD
Số lượng trung bình
1,58 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 372,01 Tr | 27,69% |
Chi phí hoạt động | 120,55 Tr | 171,90% |
Thu nhập ròng | 5,50 Tr | -91,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,48 | -93,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,80 Tr | -36,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 453,61 Tr | 144,67% |
Tổng tài sản | 936,10 Tr | 47,76% |
Tổng nợ | 2,39 T | 20,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 372,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -13,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,50 Tr | -91,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 89,14 Tr | 25,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 311,36 Tr | 56.608,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -338,00 N | 56,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 400,15 Tr | 473,96% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
721