Trang chủ2712 • TPE
add
FarGlory Hotel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,40 NT$
Phạm vi một năm
14,05 NT$ - 23,15 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,83 T TWD
Số lượng trung bình
32,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 101,68 Tr | -2,39% |
Chi phí hoạt động | 34,00 Tr | 3,51% |
Thu nhập ròng | -28,72 Tr | -5,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,24 | -7,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,28 Tr | -102,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,39 Tr | -54,78% |
Tổng tài sản | 1,67 T | -7,44% |
Tổng nợ | 647,93 Tr | -12,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,72 Tr | -5,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,63 Tr | -216,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,38 Tr | 89,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,17 Tr | -42,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,16 Tr | 14,03% |
Dòng tiền tự do | -10,36 Tr | 86,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
341