Trang chủ2721 • TYO
add
J-Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
123,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
121,00 ¥ - 122,00 ¥
Phạm vi một năm
114,00 ¥ - 288,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,26 T JPY
Số lượng trung bình
147,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,00 Tr | 76,19% |
Chi phí hoạt động | 105,00 Tr | 28,05% |
Thu nhập ròng | -51,00 Tr | 23,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -68,92 | 56,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -52,50 Tr | -17,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,00 Tr | 75,47% |
Tổng tài sản | 534,00 Tr | 115,32% |
Tổng nợ | 415,00 Tr | 47,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 119,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -177,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -51,00 Tr | 23,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 1, 1993
Trang web
Nhân viên
11