Trang chủ272210 • KRX
add
Hanwha Systems Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
130.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
130.200,00 ₩ - 133.300,00 ₩
Phạm vi một năm
37.800,00 ₩ - 184.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
24,64 NT KRW
Số lượng trung bình
1,28 Tr
Tỷ số P/E
104,98
Tỷ lệ cổ tức
0,38%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,40 NT | 49,78% |
Chi phí hoạt động | 94,96 T | 63,96% |
Thu nhập ròng | 11,81 T | -96,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,84 | -97,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,97 T | 9,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 67,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 370,14 T | 15,32% |
Tổng tài sản | 10,33 NT | 77,74% |
Tổng nợ | 5,33 NT | 58,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,00 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 186,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,81 T | -96,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 265,88 T | 72,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -742,18 T | -400,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 577,31 T | 1.118,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 81,64 T | 274,43% |
Dòng tiền tự do | 113,76 T | -73,98% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
4.751