Trang chủ2723 • TPE
add
Gourmet Master Co. Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
67,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
66,30 NT$ - 68,40 NT$
Phạm vi một năm
59,00 NT$ - 97,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,99 T TWD
Số lượng trung bình
374,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,33 T | -11,83% |
Chi phí hoạt động | 2,24 T | -12,94% |
Thu nhập ròng | 318,14 Tr | 58,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,34 | 79,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,76 | 57,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 525,30 Tr | -8,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,32 T | -9,96% |
Tổng tài sản | 17,44 T | -10,65% |
Tổng nợ | 7,34 T | -11,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 318,14 Tr | 58,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 323,92 Tr | -48,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,62 Tr | -109,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,34 Tr | 101,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 256,83 Tr | -63,23% |
Dòng tiền tự do | -79,89 Tr | -121,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
19.584