Trang chủ2726 • TYO
add
PAL Group Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.452,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.458,00 ¥ - 1.491,00 ¥
Phạm vi một năm
1.397,00 ¥ - 2.948,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
275,78 T JPY
Số lượng trung bình
906,61 N
Tỷ số P/E
14,61
Tỷ lệ cổ tức
2,68%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,35 T | 5,53% |
Chi phí hoạt động | 26,12 T | 5,66% |
Thu nhập ròng | 3,71 T | 28,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,36 | 21,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,39 T | 6,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,26 T | 12,31% |
Tổng tài sản | 164,50 T | 11,20% |
Tổng nợ | 78,33 T | 5,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,71 T | 28,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 10, 1973
Trang web
Nhân viên
4.279