Trang chủ2734 • TYO
add
Sala Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.074,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.073,00 ¥ - 1.086,00 ¥
Phạm vi một năm
867,00 ¥ - 1.228,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
70,93 T JPY
Số lượng trung bình
501,60 N
Tỷ số P/E
10,32
Tỷ lệ cổ tức
2,98%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,24 T | 0,39% |
Chi phí hoạt động | 12,95 T | -3,80% |
Thu nhập ròng | 3,19 T | 34,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,81 | 33,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,20 T | 32,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,98 T | 5,26% |
Tổng tài sản | 221,12 T | 6,48% |
Tổng nợ | 124,80 T | 3,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,19 T | 34,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,08 T | -15,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,21 T | -50,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,39 T | -14,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,90 T | -245,06% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1909
Trang web
Nhân viên
4.172