Trang chủ274090 • KOSDAQ
add
Kencoa Aerospace Corp
Giá đóng cửa hôm trước
23.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
22.500,00 ₩ - 24.600,00 ₩
Phạm vi một năm
9.610,00 ₩ - 31.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
321,12 T KRW
Số lượng trung bình
607,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,16 T | 5,06% |
Chi phí hoạt động | 3,79 T | -1,14% |
Thu nhập ròng | -9,71 T | -63,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,19 | -55,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -983,50 Tr | 61,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,87 T | -57,89% |
Tổng tài sản | 232,80 T | -8,01% |
Tổng nợ | 72,45 T | 3,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 160,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,71 T | -63,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,77 T | 143,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,84 T | -160,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,16 T | -598,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,97 T | -261,74% |
Dòng tiền tự do | -3,16 T | 81,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
310