Trang chủ2753 • TPE
add
Bafang Yunji International Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
181,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
179,00 NT$ - 182,50 NT$
Phạm vi một năm
168,00 NT$ - 221,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
12,00 T TWD
Số lượng trung bình
253,98 N
Tỷ số P/E
14,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,30 T | 7,85% |
Chi phí hoạt động | 524,26 Tr | -0,17% |
Thu nhập ròng | 233,27 Tr | 45,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,13 | 34,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 382,51 Tr | 46,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,14 T | 62,94% |
Tổng tài sản | 8,23 T | 22,36% |
Tổng nợ | 4,07 T | 40,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 233,27 Tr | 45,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 511,35 Tr | 25,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -554,38 Tr | -4,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 404,82 Tr | 885,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 381,59 Tr | 343,53% |
Dòng tiền tự do | 218,89 Tr | 409,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
920