Trang chủ2753 • TYO
add
Amiyaki Tei Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.430,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.418,00 ¥ - 1.437,00 ¥
Phạm vi một năm
1.312,00 ¥ - 1.595,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,36 T JPY
Số lượng trung bình
69,72 N
Tỷ số P/E
23,12
Tỷ lệ cổ tức
2,38%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,10 T | 9,83% |
Chi phí hoạt động | 5,20 T | 9,15% |
Thu nhập ròng | 443,00 Tr | -19,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,39 | -26,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | 10,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,30 T | -5,64% |
Tổng tài sản | 29,65 T | 6,62% |
Tổng nợ | 7,14 T | 21,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 443,00 Tr | -19,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
22 thg 6, 1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
620