Trang chủ2760 • TYO
add
Tokyo Electron Device Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.270,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.295,00 ¥ - 3.360,00 ¥
Phạm vi một năm
2.467,00 ¥ - 3.860,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
104,98 T JPY
Số lượng trung bình
123,12 N
Tỷ số P/E
11,91
Tỷ lệ cổ tức
3,04%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,47 T | 0,17% |
Chi phí hoạt động | 5,34 T | -6,17% |
Thu nhập ròng | 2,45 T | 93,07% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,02 T | 6,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,64 T | -42,10% |
Tổng tài sản | 158,33 T | -3,15% |
Tổng nợ | 108,24 T | -6,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,45 T | 93,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 459,00 Tr | -88,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 873,00 Tr | 257,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,54 T | -27,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,05 T | -1.582,52% |
Dòng tiền tự do | 418,50 Tr | -89,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 3, 1986
Trang web
Nhân viên
1.383