Trang chủ276A • TYO
add
CCReB Advisors Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.120,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.150,00 ¥ - 3.270,00 ¥
Phạm vi một năm
2.472,00 ¥ - 8.190,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,34 T JPY
Số lượng trung bình
72,51 N
Tỷ số P/E
92,22
Tỷ lệ cổ tức
0,62%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 178,42 Tr | -81,66% |
Chi phí hoạt động | 159,05 Tr | 27,24% |
Thu nhập ròng | -68,66 Tr | -145,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,48 | -349,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -78,34 Tr | -134,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,59 T | 47,24% |
Tổng tài sản | 7,58 T | 227,15% |
Tổng nợ | 3,06 T | 811,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -68,66 Tr | -145,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 7, 2019
Trang web
Nhân viên
15