Trang chủ2778 • TYO
add
Palemo
Giá đóng cửa hôm trước
123,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
121,00 ¥ - 123,00 ¥
Phạm vi một năm
115,00 ¥ - 212,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,47 T JPY
Số lượng trung bình
257,66 N
Tỷ số P/E
82,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,68 T | -3,26% |
Chi phí hoạt động | 1,83 T | -5,03% |
Thu nhập ròng | 6,00 Tr | 107,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,16 | 107,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 106,25 Tr | 72,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -50,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,78 T | -30,27% |
Tổng tài sản | 6,23 T | -10,79% |
Tổng nợ | 4,66 T | -13,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,00 Tr | 107,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
127