Trang chủ277A • TYO
add
Globe-Ing Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.481,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.548,00 ¥ - 2.699,00 ¥
Phạm vi một năm
1.683,00 ¥ - 3.420,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
76,62 T JPY
Số lượng trung bình
166,41 N
Tỷ số P/E
27,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,10 T | 49,19% |
Chi phí hoạt động | 832,00 Tr | 15,89% |
Thu nhập ròng | 943,00 Tr | 171,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,40 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,33 T | 76,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,28 T | 16,90% |
Tổng tài sản | 9,51 T | 26,42% |
Tổng nợ | 2,19 T | 0,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 36,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 47,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 943,00 Tr | 171,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 1, 2017
Trang web
Nhân viên
273