Trang chủ2788 • TYO
add
APPLE INTERNATIONAL CO., LTD.
Giá đóng cửa hôm trước
353,00 ¥
Phạm vi một năm
327,00 ¥ - 418,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,89 T JPY
Số lượng trung bình
50,54 N
Tỷ số P/E
5,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,28 T | 9,86% |
Chi phí hoạt động | 727,00 Tr | -0,95% |
Thu nhập ròng | 446,00 Tr | 149,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,95 | 127,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,00 Tr | -91,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,73 T | 7,99% |
Tổng tài sản | 20,54 T | 3,94% |
Tổng nợ | 9,65 T | 0,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 446,00 Tr | 149,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 1, 1996
Trang web
Nhân viên
83