Trang chủ278A • TYO
add
Terra Drone Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6.480,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.390,00 ¥ - 6.900,00 ¥
Phạm vi một năm
2.000,00 ¥ - 8.090,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
65,96 T JPY
Số lượng trung bình
812,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,61 T | 22,25% |
Chi phí hoạt động | 1,10 T | 17,48% |
Thu nhập ròng | -1,84 T | -811,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -114,41 | -645,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -125,75 Tr | 9,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,02 T | -51,29% |
Tổng tài sản | 7,11 T | -20,43% |
Tổng nợ | 1,93 T | 7,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,84 T | -811,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 2, 2016
Trang web
Nhân viên
618