Trang chủ2798 • TYO
add
Y's Table Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.966,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.962,00 ¥ - 2.975,00 ¥
Phạm vi một năm
2.818,00 ¥ - 3.030,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,79 T JPY
Số lượng trung bình
3,53 N
Tỷ số P/E
47,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,38 T | 6,09% |
Chi phí hoạt động | 658,00 Tr | 3,79% |
Thu nhập ròng | 55,00 Tr | -64,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,63 | -66,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 162,25 Tr | 87,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,54 T | 0,13% |
Tổng tài sản | 5,08 T | 5,35% |
Tổng nợ | 4,20 T | 1,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 882,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,00 Tr | -64,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 1999
Trang web
Nhân viên
494