Trang chủ2815 • TYO
add
Ariake Japan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.630,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.630,00 ¥ - 5.690,00 ¥
Phạm vi một năm
5.100,00 ¥ - 6.890,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
185,04 T JPY
Số lượng trung bình
50,88 N
Tỷ số P/E
19,78
Tỷ lệ cổ tức
3,01%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,65 T | 7,48% |
Chi phí hoạt động | 2,39 T | 3,73% |
Thu nhập ròng | 2,76 T | -29,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,79 | -34,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,19 T | 9,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,79 T | -5,80% |
Tổng tài sản | 148,80 T | 5,51% |
Tổng nợ | 18,02 T | 6,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,76 T | -29,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
1.166