Trang chủ2816 • TPE
add
Union Insurance Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
30,60 NT$ - 31,05 NT$
Phạm vi một năm
25,00 NT$ - 32,05 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,90 T TWD
Số lượng trung bình
180,71 N
Tỷ số P/E
6,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,86 T | -1,07% |
Chi phí hoạt động | 657,52 Tr | 3,77% |
Thu nhập ròng | 444,58 Tr | 18,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,56 | 19,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 431,30 Tr | -6,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,77 T | -15,97% |
Tổng tài sản | 25,46 T | 9,58% |
Tổng nợ | 17,41 T | 9,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 223,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 444,58 Tr | 18,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -376,89 Tr | 64,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,04 Tr | 32,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,86 Tr | 8,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -405,79 Tr | 63,55% |
Dòng tiền tự do | -577,26 Tr | -674,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
1.113