Trang chủ2820 • TYO
add
Yamami Co
Giá đóng cửa hôm trước
4.220,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.195,00 ¥ - 4.395,00 ¥
Phạm vi một năm
3.910,00 ¥ - 5.460,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,86 T JPY
Số lượng trung bình
14,34 N
Tỷ số P/E
16,29
Tỷ lệ cổ tức
1,68%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,25 T | 11,64% |
Chi phí hoạt động | 751,00 Tr | 15,01% |
Thu nhập ròng | 610,00 Tr | 45,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,75 | 30,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,33 T | 35,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 T | 642,51% |
Tổng tài sản | 17,47 T | 6,55% |
Tổng nợ | 6,40 T | -3,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 610,00 Tr | 45,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 1, 1975
Trang web
Nhân viên
256