Trang chủ2845 • TPE
add
Far Eastern International Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
12,60 NT$ - 12,70 NT$
Phạm vi một năm
11,50 NT$ - 13,24 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
61,55 T TWD
Số lượng trung bình
6,66 Tr
Tỷ số P/E
13,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,34 T | 17,25% |
Chi phí hoạt động | 2,09 T | 6,58% |
Thu nhập ròng | 1,11 T | 44,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,22 | 23,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 10,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,21 T | -7,89% |
Tổng tài sản | 873,71 T | 2,37% |
Tổng nợ | 803,86 T | 1,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,87 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,11 T | 44,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,07 T | -38,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -351,53 Tr | -162,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,99 T | -25,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,83 T | -137,74% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 1, 1992
Trang web
Nhân viên
2.536