Trang chủ285130 • KRX
add
SK Chemicals Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
58.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
58.000,00 ₩ - 59.600,00 ₩
Phạm vi một năm
37.150,00 ₩ - 81.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,07 NT KRW
Số lượng trung bình
45,02 N
Tỷ số P/E
25,38
Tỷ lệ cổ tức
1,96%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 621,76 T | 20,60% |
Chi phí hoạt động | 135,09 T | 4,09% |
Thu nhập ròng | -32,25 T | -492,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,19 | -426,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,14 T | -7,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -169,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,52 NT | 8,93% |
Tổng tài sản | 6,09 NT | 13,43% |
Tổng nợ | 2,95 NT | 26,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,14 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,25 T | -492,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,45 T | 193,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -362,99 T | -21,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 255,92 T | 412,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,88 T | 95,21% |
Dòng tiền tự do | -29,73 T | 79,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1969
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.709