Trang chủ2851 • TPE
add
Central Reinsurance Corp
Giá đóng cửa hôm trước
30,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
29,85 NT$ - 30,25 NT$
Phạm vi một năm
21,95 NT$ - 31,85 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
24,17 T TWD
Số lượng trung bình
2,30 Tr
Tỷ số P/E
8,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,26 T | 29,94% |
Chi phí hoạt động | 223,58 Tr | 10,57% |
Thu nhập ròng | 1,33 T | 222,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,29 | 148,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 843,52 Tr | 479,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,95 T | 5,07% |
Tổng tài sản | 59,84 T | 3,43% |
Tổng nợ | 38,13 T | 3,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 800,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,33 T | 222,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,05 T | 30,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 28,48 Tr | 565,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -90,00 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,12 T | 31,71% |
Dòng tiền tự do | 14,88 T | -31,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
175