Trang chủ2865 • HKG
add
Hainan Drinda New Energy Technlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,80 $
Mức chênh lệch một ngày
29,70 $ - 31,38 $
Phạm vi một năm
15,33 $ - 52,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,86 T HKD
Số lượng trung bình
10,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,69 T | -9,63% |
Chi phí hoạt động | 35,18 Tr | -76,23% |
Thu nhập ròng | 14,16 Tr | 113,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,84 | 114,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 388,17 Tr | 162,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -99,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,08 T | -25,28% |
Tổng tài sản | 16,28 T | -9,42% |
Tổng nợ | 12,21 T | -13,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 309,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,16 Tr | 113,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -703,64 Tr | -128,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -436,82 Tr | 65,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 734,63 Tr | -50,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -443,62 Tr | -529,88% |
Dòng tiền tự do | -1,93 T | -674,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 4, 2003
Trang web
Nhân viên
2.712