Trang chủ286940 • KRX
add
Lotte Innovate Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
22.350,00 ₩ - 22.700,00 ₩
Phạm vi một năm
18.150,00 ₩ - 28.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
341,92 T KRW
Số lượng trung bình
31,09 N
Tỷ số P/E
34,40
Tỷ lệ cổ tức
3,10%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 326,75 T | -0,76% |
Chi phí hoạt động | 19,80 T | 1,01% |
Thu nhập ròng | -3,15 T | -29,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,96 | -29,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,30 T | 34,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 230,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,62 T | 13,17% |
Tổng tài sản | 922,03 T | -3,00% |
Tổng nợ | 470,23 T | -6,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 451,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,15 T | -29,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,62 T | -106,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,59 T | 9,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,56 T | -762,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,78 T | -314,81% |
Dòng tiền tự do | 9,10 T | -47,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
2.759