Trang chủ2904 • TPE
add
Prime Oil Chemical Service Corp
Giá đóng cửa hôm trước
16,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,50 NT$ - 16,70 NT$
Phạm vi một năm
16,50 NT$ - 18,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,30 T TWD
Số lượng trung bình
69,11 N
Tỷ số P/E
17,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 98,35 Tr | -21,51% |
Chi phí hoạt động | 18,10 Tr | 1,70% |
Thu nhập ròng | -1,47 Tr | -104,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,50 | -105,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,10 Tr | -47,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 152,08 Tr | -20,35% |
Tổng tài sản | 1,79 T | -8,99% |
Tổng nợ | 503,06 Tr | -26,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,47 Tr | -104,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,29 Tr | -37,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,24 Tr | 73,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,35 Tr | -61,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,93 Tr | -150,97% |
Dòng tiền tự do | 73,64 Tr | -13,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
60