Trang chủ2905 • TPE
add
Mercuries & Associates Holding Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
14,55 NT$ - 14,85 NT$
Phạm vi một năm
11,85 NT$ - 17,35 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
16,21 T TWD
Số lượng trung bình
842,82 N
Tỷ số P/E
20,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,43 T | 43,36% |
Chi phí hoạt động | 4,47 T | 2,67% |
Thu nhập ròng | 197,27 Tr | 223,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,63 | 186,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,39 T | 57,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -78,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,22 T | 153,91% |
Tổng tài sản | 1,69 NT | 2,05% |
Tổng nợ | 1,64 NT | 2,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 197,27 Tr | 223,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,43 T | -347,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,96 T | 64,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,87 T | 168,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,52 T | 85,77% |
Dòng tiền tự do | 1,75 T | 123,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
17.301