Trang chủ2915 • TPE
add
Ruentex Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
45,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
45,00 NT$ - 45,55 NT$
Phạm vi một năm
45,00 NT$ - 59,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
49,92 T TWD
Số lượng trung bình
2,24 Tr
Tỷ số P/E
4,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 474,06 Tr | -43,79% |
Chi phí hoạt động | 248,03 Tr | -8,94% |
Thu nhập ròng | 2,69 T | 37,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 567,87 | 144,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,62 Tr | -73,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,67 T | 18,10% |
Tổng tài sản | 118,80 T | 0,64% |
Tổng nợ | 13,26 T | 3,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,69 T | 37,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 299,73 Tr | 193,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 723,68 Tr | 547,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -692,96 Tr | -231,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 455,75 Tr | 175,17% |
Dòng tiền tự do | 825,66 Tr | 422,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 1, 1976
Trang web
Nhân viên
1.633