Trang chủ2923 • TPE
add
Sino Horizon Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
24,15 NT$ - 27,05 NT$
Phạm vi một năm
17,05 NT$ - 29,95 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
47,08 T TWD
Số lượng trung bình
159,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,35 T | 261,17% |
Chi phí hoạt động | 170,17 Tr | 172,87% |
Thu nhập ròng | -5,53 T | -1.192,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -164,83 | -402,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,72 T | 189,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,17 T | -9,74% |
Tổng tài sản | 117,47 T | -9,64% |
Tổng nợ | 70,83 T | -9,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,74 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,53 T | -1.192,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 976,35 Tr | 198,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -863,57 Tr | 71,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -537,28 Tr | 82,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,40 Tr | 99,63% |
Dòng tiền tự do | 20,56 T | 551,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web