Trang chủ2927 • TYO
add
AFC-HD AMS Life Science
Giá đóng cửa hôm trước
868,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
869,00 ¥ - 880,00 ¥
Phạm vi một năm
834,00 ¥ - 918,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,77 T JPY
Số lượng trung bình
34,70 N
Tỷ số P/E
8,20
Tỷ lệ cổ tức
4,10%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,30 T | -1,50% |
Chi phí hoạt động | 2,37 T | 8,09% |
Thu nhập ròng | 279,00 Tr | -33,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,36 | -32,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 829,50 Tr | -15,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,09 T | -2,41% |
Tổng tài sản | 50,25 T | 5,26% |
Tổng nợ | 34,03 T | 3,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 279,00 Tr | -33,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
1.008