Trang chủ2930 • TYO
add
Kitanotatsujin Corp
Giá đóng cửa hôm trước
128,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
127,00 ¥ - 132,00 ¥
Phạm vi một năm
121,00 ¥ - 154,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,48 T JPY
Số lượng trung bình
539,26 N
Tỷ số P/E
26,24
Tỷ lệ cổ tức
2,67%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,20 T | 23,34% |
Chi phí hoạt động | 2,10 T | 22,29% |
Thu nhập ròng | 173,14 Tr | -11,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,42 | -28,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 274,78 Tr | 12,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,70 T | 0,05% |
Tổng tài sản | 9,49 T | 3,64% |
Tổng nợ | 1,44 T | 11,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 173,14 Tr | -11,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
220