Trang chủ2975 • TYO
add
Star Mica Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.683,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.683,00 ¥ - 1.722,00 ¥
Phạm vi một năm
903,00 ¥ - 1.846,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
59,71 T JPY
Số lượng trung bình
245,32 N
Tỷ số P/E
11,31
Tỷ lệ cổ tức
2,15%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,30 T | 32,38% |
Chi phí hoạt động | 1,33 T | 48,46% |
Thu nhập ròng | 2,42 T | 70,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,37 | 28,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,51 T | 51,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,15 T | -14,61% |
Tổng tài sản | 125,64 T | 13,82% |
Tổng nợ | 94,12 T | 12,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,42 T | 70,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 7, 1998
Trang web
Nhân viên
230