Trang chủ298A • TYO
add
GVA TECH Inc
Giá đóng cửa hôm trước
384,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
384,00 ¥ - 395,00 ¥
Phạm vi một năm
330,00 ¥ - 930,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,82 T JPY
Số lượng trung bình
23,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 376,04 Tr | 2,98% |
Chi phí hoạt động | 277,83 Tr | -23,52% |
Thu nhập ròng | -45,36 Tr | 66,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,06 | 67,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,18 Tr | 112,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 489,89 Tr | -9,67% |
Tổng tài sản | 1,47 T | 12,85% |
Tổng nợ | 1,17 T | 68,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 294,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -45,36 Tr | 66,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 1, 2017
Trang web
Nhân viên
69