Trang chủ2993 • TYO
add
Choei Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.450,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.446,00 ¥ - 2.455,00 ¥
Phạm vi một năm
1.994,00 ¥ - 2.749,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,98 T JPY
Số lượng trung bình
1,90 N
Tỷ số P/E
5,09
Tỷ lệ cổ tức
3,67%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,74 T | 8,84% |
Chi phí hoạt động | 336,00 Tr | -41,67% |
Thu nhập ròng | 313,00 Tr | 268,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,40 | 238,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,01 T | 67,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,14 T | 9,59% |
Tổng tài sản | 68,46 T | 4,65% |
Tổng nợ | 56,39 T | 2,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 313,00 Tr | 268,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
254