Trang chủ29LN • FRA
add
Candelaria Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,0015 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0010 € - 0,0045 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,060 €
Số lượng trung bình
152,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 102,00 N | -42,37% |
Thu nhập ròng | 474,00 N | 177,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -102,00 N | -105,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,15 Tr | 3.285,29% |
Tổng tài sản | 1,17 Tr | -75,66% |
Tổng nợ | 3,98 Tr | -49,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 149,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 474,00 N | 177,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 127,00 N | 142,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 127,00 N | 2.440,00% |
Dòng tiền tự do | -242,38 N | -262,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web