Trang chủ2DK0 • FRA
add
Puranium Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,061 €
Mức chênh lệch một ngày
0,064 € - 0,070 €
Phạm vi một năm
0,029 € - 0,082 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,81 Tr CAD
Số lượng trung bình
685,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 39,57 N | -65,88% |
Thu nhập ròng | -42,82 N | 64,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,12 N | -96,89% |
Tổng tài sản | 17,02 N | -91,99% |
Tổng nợ | 304,99 N | 78,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -287,98 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -459,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,82 N | 64,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,46 N | 58,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,65 N | 89,85% |
Dòng tiền tự do | -14,37 N | 77,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web