Trang chủ2JS • FRA
add
Armory Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,021 €
Mức chênh lệch một ngày
0,022 € - 0,022 €
Phạm vi một năm
0,010 € - 0,061 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,58 Tr CAD
Số lượng trung bình
19,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,16 Tr | 465,67% |
Thu nhập ròng | -1,16 Tr | -436,93% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -864,38 N | -1.420,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,57 N | -62,73% |
Tổng tài sản | 5,17 Tr | 6,40% |
Tổng nợ | 972,66 N | 6,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -53,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -64,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,16 Tr | -436,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -757,03 N | -243,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,18 N | 92,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 617,09 N | 35,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -148,12 N | -244,12% |
Dòng tiền tự do | -336,35 N | 10,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web