Trang chủ2QK • FRA
add
Scholar Rock Holding Corp
Giá đóng cửa hôm trước
41,55 €
Mức chênh lệch một ngày
42,24 € - 42,24 €
Phạm vi một năm
23,00 € - 44,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,74 T USD
Số lượng trung bình
77,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 45,02 Tr | 137,05% |
Thu nhập ròng | -90,96 Tr | -36,88% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,88 | -44,26% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -91,47 Tr | -32,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 367,56 Tr | -15,94% |
Tổng tài sản | 404,27 Tr | -14,88% |
Tổng nợ | 158,78 Tr | 49,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 245,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 114,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -56,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -64,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -90,96 Tr | -36,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -75,50 Tr | -52,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 38,97 Tr | 119,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 73,29 Tr | -78,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 36,76 Tr | -63,78% |
Dòng tiền tự do | -42,39 Tr | -59,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
289