Trang chủ2S • BKK
add
2S Metal PCL
Giá đóng cửa hôm trước
2,70 ฿
Mức chênh lệch một ngày
2,58 ฿ - 2,70 ฿
Phạm vi một năm
2,00 ฿ - 2,92 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,44 T THB
Số lượng trung bình
140,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,83 T | 6,36% |
Chi phí hoạt động | 106,68 Tr | 15,49% |
Thu nhập ròng | 4,35 Tr | -54,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,24 | -56,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 670,00 N | -93,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -68,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 247,28 Tr | 3,36% |
Tổng tài sản | 2,38 T | 14,11% |
Tổng nợ | 342,86 Tr | 122,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 550,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,35 Tr | -54,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,56 Tr | -78,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 512,00 N | 144,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -382,00 N | 28,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,76 Tr | -77,20% |
Dòng tiền tự do | 18,43 Tr | -73,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
29 thg 5, 1992
Trang web
Nhân viên
634