Trang chủ2YCA • FRA
add
Dixie Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0075 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0090 € - 0,0090 €
Phạm vi một năm
0,0090 € - 0,059 €
Giá trị vốn hóa thị trường
952,12 N CAD
Số lượng trung bình
1,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 44,35 N | -12,03% |
Thu nhập ròng | -44,35 N | 12,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,46 N | -8,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,10 N | -75,24% |
Tổng tài sản | 121,04 N | -85,62% |
Tổng nợ | 8,00 N | -65,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,04 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -74,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -82,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,35 N | 12,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -56,58 N | 13,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,34 N | 52,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -79,92 N | 30,56% |
Dòng tiền tự do | -63,29 N | 34,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web