Trang chủ300022 • SHE
add
Gifore Agricultural Sci&Tech Srvc Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,83 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,78 ¥ - 10,24 ¥
Phạm vi một năm
7,01 ¥ - 10,53 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,86 T CNY
Số lượng trung bình
24,01 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 541,46 Tr | -3,19% |
Chi phí hoạt động | 36,26 Tr | 20,13% |
Thu nhập ròng | -23,90 Tr | -255,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,41 | -267,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,36 Tr | 1.033,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 538,61 Tr | 45,21% |
Tổng tài sản | 2,01 T | 7,14% |
Tổng nợ | 1,19 T | 18,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 820,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 493,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,90 Tr | -255,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,89 Tr | -152,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 38,55 Tr | 646,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,10 Tr | -116,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -64,31 Tr | -310,86% |
Dòng tiền tự do | -11,31 Tr | -112,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 12, 1994
Trang web
Nhân viên
1.187