Trang chủ300043 • SHE
add
Rastar Group
Giá đóng cửa hôm trước
5,63 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,58 ¥ - 5,71 ¥
Phạm vi một năm
3,27 ¥ - 8,19 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,00 T CNY
Số lượng trung bình
32,37 Tr
Tỷ số P/E
23,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 365,62 Tr | 11,96% |
Chi phí hoạt động | 188,95 Tr | 34,86% |
Thu nhập ròng | 33,39 Tr | 114,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,13 | 113,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,74 Tr | 89,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,56 Tr | 40,16% |
Tổng tài sản | 2,79 T | -26,52% |
Tổng nợ | 1,04 T | -55,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,39 Tr | 114,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 131,31 Tr | 178,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 520,43 Tr | 982,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -714,68 Tr | -973,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,92 Tr | 84,79% |
Dòng tiền tự do | 806,45 Tr | 254,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 5, 2000
Trang web
Nhân viên
1.711