Trang chủ300047 • SHE
add
Shenzhen Tianyuan Dic Infrmtn Tech CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
12,34 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,03 ¥ - 12,29 ¥
Phạm vi một năm
11,32 ¥ - 21,28 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,85 T CNY
Số lượng trung bình
15,14 Tr
Tỷ số P/E
250,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,08 T | 20,60% |
Chi phí hoạt động | 147,67 Tr | -9,04% |
Thu nhập ròng | -7,90 Tr | 12,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,26 | 25,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 70,31 Tr | -0,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 131,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 852,13 Tr | 21,91% |
Tổng tài sản | 7,84 T | 2,15% |
Tổng nợ | 4,49 T | 3,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 637,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,90 Tr | 12,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -839,65 Tr | -46,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,25 Tr | -36,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,31 T | 33,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 416,85 Tr | 11,90% |
Dòng tiền tự do | -961,60 Tr | -232,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 1, 1993
Trang web
Nhân viên
7.265