Trang chủ300053 • SHE
add
Zhuhai Aerospace Mchp Scn & Tchgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,38 ¥
Mức chênh lệch một ngày
18,37 ¥ - 19,02 ¥
Phạm vi một năm
11,17 ¥ - 25,86 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,81 T CNY
Số lượng trung bình
31,79 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,82 Tr | 840,15% |
Chi phí hoạt động | 27,37 Tr | -76,95% |
Thu nhập ròng | -268,72 Tr | -15,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -364,01 | 87,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,56 Tr | 119,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 268,63 Tr | 17,51% |
Tổng tài sản | 2,21 T | -10,52% |
Tổng nợ | 780,16 Tr | 11,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 696,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -268,72 Tr | -15,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,42 Tr | -53,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,23 Tr | 81,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,87 Tr | 20,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,25 Tr | 40,73% |
Dòng tiền tự do | 261,49 Tr | 31,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 3, 2000
Trang web
Nhân viên
510