Trang chủ300055 • SHE
add
Beijing Water Business Doctor Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,49 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,38 ¥ - 11,75 ¥
Phạm vi một năm
4,74 ¥ - 13,12 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,36 T CNY
Số lượng trung bình
40,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,13%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 831,50 Tr | -1,27% |
Chi phí hoạt động | 105,44 Tr | -0,92% |
Thu nhập ròng | -280,02 Tr | -1.018,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,68 | -1.030,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,11 Tr | -82,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 509,79 Tr | -55,60% |
Tổng tài sản | 8,64 T | 5,54% |
Tổng nợ | 3,41 T | 27,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 839,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -280,02 Tr | -1.018,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -56,09 Tr | -130,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,54 Tr | 80,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 122,23 Tr | 43,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,46 Tr | -71,63% |
Dòng tiền tự do | 466,00 Tr | -15,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 4, 1998
Trang web
Nhân viên
1.407