Trang chủ300070 • SHE
add
Beijing Originwater Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,07 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,05 ¥ - 4,09 ¥
Phạm vi một năm
3,75 ¥ - 4,90 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,93 T CNY
Số lượng trung bình
49,73 Tr
Tỷ số P/E
241,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,41 T | -10,19% |
Chi phí hoạt động | 525,98 Tr | -35,06% |
Thu nhập ròng | 140,62 Tr | 38,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,12 | 54,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 523,21 Tr | -1,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,48 T | 5,41% |
Tổng tài sản | 81,24 T | 1,88% |
Tổng nợ | 50,68 T | 2,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,62 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 140,62 Tr | 38,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,17 T | 106,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -309,70 Tr | -39,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,09 T | -130,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -233,36 Tr | -83,73% |
Dòng tiền tự do | -1,39 T | -99,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 7, 2001
Trang web
Nhân viên
3.536