Trang chủ300075 • SHE
add
Beijing Egova Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,86 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,62 ¥ - 12,84 ¥
Phạm vi một năm
12,00 ¥ - 19,54 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,89 T CNY
Số lượng trung bình
7,96 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,01 Tr | 417,19% |
Chi phí hoạt động | 49,86 Tr | -57,63% |
Thu nhập ròng | -326,63 Tr | 21,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -403,19 | 84,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -73,06 Tr | 73,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,48 T | -15,42% |
Tổng tài sản | 3,82 T | -12,28% |
Tổng nợ | 654,74 Tr | -20,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 619,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -326,63 Tr | 21,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 129,18 Tr | -10,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 189,63 Tr | -68,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,65 Tr | -10,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 339,46 Tr | -56,39% |
Dòng tiền tự do | 273,26 Tr | -5,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 11, 2001
Trang web
Nhân viên
3.376