Trang chủ300077 • SHE
add
Nsing Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
21,97 ¥
Mức chênh lệch một ngày
21,60 ¥ - 22,03 ¥
Phạm vi một năm
18,66 ¥ - 31,39 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,86 T CNY
Số lượng trung bình
40,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 401,95 Tr | 15,98% |
Chi phí hoạt động | 98,87 Tr | -21,56% |
Thu nhập ròng | -41,68 Tr | 51,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,37 | 58,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,19 Tr | 89,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 362,13 Tr | -32,49% |
Tổng tài sản | 3,57 T | -3,84% |
Tổng nợ | 2,64 T | -0,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 934,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 583,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,68 Tr | 51,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 179,25 Tr | 209,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,33 Tr | -45,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -89,22 Tr | -714,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,66 Tr | -42,21% |
Dòng tiền tự do | 302,27 Tr | 535,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 3, 2000
Trang web
Nhân viên
1.112