Trang chủ300099 • SHE
add
Uroica Precision Info Engeeng Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,30 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,20 ¥ - 9,55 ¥
Phạm vi một năm
5,88 ¥ - 9,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,97 T CNY
Số lượng trung bình
30,37 Tr
Tỷ số P/E
38,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 200,89 Tr | 2,21% |
Chi phí hoạt động | 63,77 Tr | 14,24% |
Thu nhập ròng | 125,64 Tr | 229,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 62,54 | 222,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,93 Tr | 30,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 685,40 Tr | 9,48% |
Tổng tài sản | 2,64 T | -5,73% |
Tổng nợ | 251,52 Tr | -39,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 737,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 125,64 Tr | 229,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,51 Tr | -130,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -88,43 Tr | -1,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,43 Tr | 897,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -40,51 Tr | 18,67% |
Dòng tiền tự do | -127,96 Tr | -232,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 10, 1998
Trang web
Nhân viên
645